Vắc xin viêm phổi giúp tạo miễn dịch với một số tác nhân có khả năng gây viêm phổi và các bệnh nhiễm trùng hô hấp nghiêm trọng. Tùy từng loại vắc xin, phạm vi bảo vệ, đối tượng sử dụng và lịch tiêm sẽ có sự khác biệt. Cùng tìm hiểu các loại vắc xin phổ biến, lịch tiêm, mức giá tham khảo và những lưu ý cần biết để chủ động tiêm phòng phù hợp.
Tìm hiểu chung về vắc xin phòng viêm phổi
Vắc xin phòng viêm phổi là cách gọi chung cho các loại vắc xin giúp tạo miễn dịch chống lại một số tác nhân có khả năng gây viêm phổi. Trong đó, phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae) là tác nhân quan trọng hàng đầu. Vi khuẩn này có thể gây viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và nhiều bệnh nhiễm trùng khác. Ngoài ra, cúm, Haemophilus influenzae type b (Hib), RSV, SARS-CoV-2 và một số tác nhân khác cũng có thể gây viêm phổi hoặc làm tăng nguy cơ biến chứng hô hấp.
Sau khi tiêm, vắc xin kích thích hệ miễn dịch nhận diện và tạo đáp ứng bảo vệ đối với kháng nguyên đặc hiệu. Khi cơ thể tiếp xúc với tác nhân tương ứng trong tương lai, hệ miễn dịch có khả năng đáp ứng nhanh hơn, qua đó giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc hạn chế mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng, không có một loại vắc xin nào phòng ngừa được mọi nguyên nhân gây viêm phổi. Mỗi vắc xin chỉ bảo vệ trước tác nhân hoặc một số type huyết thanh nhất định. Vì vậy, việc lựa chọn vắc xin cần dựa trên độ tuổi, tiền sử tiêm chủng, bệnh nền và nguy cơ mắc bệnh của từng người.

Vắc xin giúp tạo miễn dịch trước một số tác nhân có khả năng gây viêm phổi
Vắc xin viêm phổi có những loại nào?
Hiện không có một loại vắc xin duy nhất có thể phòng ngừa tất cả nguyên nhân gây viêm phổi. Tùy theo tác nhân gây bệnh, mỗi loại vắc xin sẽ tạo miễn dịch và bảo vệ cơ thể trước những tác nhân cụ thể. Các nhóm vắc xin có vai trò phòng viêm phổi hoặc giảm nguy cơ biến chứng tại phổi thường được đề cập gồm:
1. Vắc xin phế cầu
Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae) là một trong những vi khuẩn có thể gây viêm phổi, đồng thời liên quan đến các bệnh nghiêm trọng như viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết. Vắc xin phế cầu giúp tạo miễn dịch với những huyết thanh của vi khuẩn có trong thành phần vắc xin, qua đó giảm nguy cơ mắc các bệnh do các huyết thanh này gây ra. Hiện vắc xin phế cầu được chia thành hai nhóm chính:
- Vắc xin phế cầu liên hợp (PCV): Trong PCV, thành phần đường từ vỏ vi khuẩn được gắn với một protein đặc biệt. Cách kết hợp này giúp hệ miễn dịch phản ứng mạnh hơn và ghi nhớ tác nhân gây bệnh lâu dài. Theo phân loại của CDC, các loại PCV được phân biệt theo số huyết thanh phế cầu có trong vắc xin, gồm PCV10, PCV13, PCV15, PCV20. Tuy nhiên, từng sản phẩm có giới hạn độ tuổi và chỉ định riêng, đồng thời không phải tất cả đều được sử dụng tại mọi quốc gia.
- Vắc xin phế cầu polysaccharide (PPSV23): Chứa polysaccharide tinh sạch của 23 huyết thanh phế cầu. So với PCV, PPSV23 bao phủ nhiều huyết thanh nhưng không kích hoạt được tế bào T (tế bào miễn dịch giúp ghi nhớ tác nhân gây bệnh) và do đó khả năng tạo miễn dịch lâu dài kém hơn vắc xin PCV. Vắc xin chủ yếu được sử dụng cho các nhóm tuổi hoặc người có yếu tố nguy cơ phù hợp theo khuyến cáo.
Số huyết thanh trong vắc xin không phải yếu tố quyết định duy nhất. Loại vắc xin phù hợp còn phụ thuộc vào tuổi, bệnh nền và tiền sử tiêm chủng. Loại vắc xin phù hợp cần được xác định dựa trên độ tuổi, bệnh nền, tình trạng miễn dịch và những mũi phế cầu đã tiêm trước đó.

Vắc xin phế cầu giúp phòng các bệnh do những huyết thanh phế cầu có trong vắc xin
2. Vắc xin cúm
Virus cúm có thể gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới và viêm phổi do virus. Sau nhiễm cúm, tổn thương niêm mạc đường hô hấp và những thay đổi trong đáp ứng miễn dịch cũng có thể tạo điều kiện cho bội nhiễm vi khuẩn, trong đó có phế cầu khuẩn. Do đó, tiêm vắc xin cúm không chỉ giúp phòng cúm mà còn góp phần hạn chế nguy cơ mắc bệnh nặng và các biến chứng hô hấp liên quan.
Các chủng virus cúm lưu hành có thể thay đổi theo thời gian và thành phần vắc xin được cập nhật định kỳ để phù hợp với dự báo dịch tễ. Vì vậy, các chuyên gia khuyến cáo tiêm vắc xin cúm mỗi năm cho các nhóm tuổi phù hợp, đặc biệt cần chú ý ở người cao tuổi, trẻ nhỏ và người có bệnh nền hoặc nguy cơ mắc cúm nặng.
3. Vắc xin Hib
Vắc xin Hib giúp phòng bệnh do Haemophilus influenzae type b, một loại vi khuẩn có thể gây viêm phổi và nhiều bệnh nhiễm khuẩn xâm lấn nghiêm trọng như viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và viêm nắp thanh quản. Trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ chưa được tiêm chủng đầy đủ, là nhóm cần được bảo vệ trước Hib.
Vắc xin Hib có thể được sử dụng dưới dạng đơn thành phần hoặc kết hợp trong các vắc xin phối hợp dành cho trẻ em. Cần lưu ý rằng vắc xin này chỉ bảo vệ trước H. influenzae type b, không phòng tất cả các type H. influenzae và cũng không liên quan đến virus cúm dù tên gọi của hai tác nhân dễ gây nhầm lẫn.
4. Vắc xin COVID-19
SARS-CoV-2 có thể gây nhiễm trùng đường hô hấp với mức độ từ nhẹ đến nặng, trong đó một số trường hợp tiến triển thành viêm phổi, suy hô hấp và các biến chứng toàn thân. Vắc xin COVID-19 giúp hệ miễn dịch nhận diện virus và đặc biệt có vai trò giảm nguy cơ bệnh nặng, nhập viện và tử vong.
Khả năng bảo vệ của vắc xin có thể giảm dần theo thời gian, trong khi virus SARS-CoV-2 tiếp tục biến đổi. Do đó, loại vắc xin và số liều cần tiêm không áp dụng cố định cho tất cả mọi người mà cần tuân theo khuyến cáo cập nhật theo độ tuổi, tiền sử tiêm chủng và nguy cơ mắc bệnh nặng.

Vắc xin COVID-19 giúp giảm nguy cơ mắc bệnh nặng và biến chứng hô hấp
5. Một số vắc xin khác
Ngoài các nhóm trên, tiêm chủng phòng một số bệnh truyền nhiễm khác cũng góp phần hạn chế nguy cơ viêm phổi hoặc biến chứng tại đường hô hấp. Tùy độ tuổi và tình trạng sức khỏe, có thể cân nhắc các vắc xin sau:
- Vắc xin ho gà: phòng bệnh do Bordetella pertussis. Ho gà có thể gây bệnh nặng và biến chứng viêm phổi, đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
- Vắc xin sởi: giúp phòng bệnh sởi và giảm nguy cơ các biến chứng liên quan, trong đó viêm phổi là một trong những biến chứng nghiêm trọng của bệnh.
- Vắc xin thủy đậu: giúp phòng thủy đậu và các biến chứng của bệnh. Viêm phổi do virus varicella-zoster tuy không thường gặp nhưng có thể diễn tiến nặng, nhất là ở người lớn và người suy giảm miễn dịch.
- Vắc xin RSV: tạo miễn dịch chủ động chống virus hợp bào hô hấp (RSV), tác nhân có thể gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới và viêm phổi. Vắc xin RSV được chỉ định cho những nhóm đối tượng nhất định tùy theo tuổi, nguy cơ và khuyến cáo hiện hành.
Mỗi loại vắc xin chỉ bảo vệ trước những tác nhân hoặc chủng nằm trong phạm vi của vắc xin, nên việc lựa chọn cần cá thể hóa theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe, nguy cơ phơi nhiễm và tiền sử tiêm chủng của từng người.
Lịch tiêm vắc xin phòng viêm phổi theo từng nhóm đối tượng
Mỗi loại vắc xin phòng tác nhân gây viêm phổi có lịch tiêm riêng về độ tuổi bắt đầu, số liều và khoảng cách giữa các mũi. Lịch tiêm cụ thể còn phụ thuộc vào tuổi, tình trạng sức khỏe, yếu tố nguy cơ và tiền sử tiêm chủng của mỗi người. Dựa trên những yếu tố này, lịch tiêm có thể được phân theo các nhóm đối tượng sau:
1. Trẻ em
Trẻ em cần được tiêm chủng từ sớm để hình thành miễn dịch trước các tác nhân có thể gây viêm phổi và nhiễm trùng hô hấp nặng. Những vắc xin cần được quan tâm gồm vắc xin phế cầu, Hib, cúm, sởi, ho gà và COVID-19 theo độ tuổi và khuyến cáo hiện hành.
Tại Việt Nam, vắc xin phòng Hib, ho gà và sởi đã nằm trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng, trong đó Hib và ho gà được cung cấp thông qua các vắc xin phối hợp phù hợp với từng mốc tuổi. Vắc xin phế cầu cũng được đưa vào danh mục triển khai của Chương trình Tiêm chủng mở rộng từ năm 2026 theo lộ trình; khả năng tiếp cận thực tế cần căn cứ vào kế hoạch triển khai tại từng địa phương. Vắc xin cúm và COVID-19 không phải các mũi tiêm thường xuyên cho tất cả trẻ trong lịch TCMR. Lịch tiêm của từng loại vắc xin liên quan cần lưu ý như sau:
- Vắc xin phế cầu: Lịch tiêm phụ thuộc vào loại vắc xin và tuổi bắt đầu. Trẻ tiêm từ giai đoạn nhũ nhi thường cần các liều cơ bản và liều nhắc theo hướng dẫn của từng sản phẩm. Với trẻ tiêm muộn hoặc thiếu mũi, bác sĩ sẽ áp dụng lịch tiêm bù phù hợp, không nhất thiết phải tiêm lại từ đầu.
- Vắc xin Hib: Trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng, trẻ được phòng Hib thông qua vắc xin phối hợp DPT-VGB-Hib (5 trong 1), với 3 liều cơ bản vào 2, 3 và 4 tháng tuổi. Nếu sử dụng vắc xin phối hợp khác tại cơ sở tiêm chủng dịch vụ, lịch tiêm thực hiện theo hướng dẫn của từng sản phẩm.
- Vắc xin cúm: Có thể bắt đầu từ 6 tháng tuổi. Trẻ từ 6 tháng đến dưới 9 tuổi chưa từng tiêm hoặc chưa nhận đủ số liều cần thiết có thể cần 2 liều cách nhau tối thiểu 4 tuần, sau đó tiêm 1 liều hằng năm.
- Vắc xin COVID-19: Lịch tiêm cần thực hiện theo hướng dẫn hiện hành của Bộ Y tế, căn cứ vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và tiền sử tiêm chủng của trẻ.
- Vắc xin sởi và ho gà: Đều thuộc Chương trình Tiêm chủng mở rộng và cần được tiêm đầy đủ theo các mốc tuổi quy định. Đây cũng là những vắc xin quan trọng do sởi và ho gà có thể dẫn đến viêm phổi hoặc các biến chứng hô hấp ở trẻ.

Trẻ cần được tiêm chủng đầy đủ, đúng lịch để hình thành miễn dịch từ sớm
2. Người trưởng thành
Người trưởng thành cần duy trì miễn dịch với các tác nhân có thể gây viêm phổi, trong đó vắc xin cúm nên được tiêm định kỳ, còn vắc xin phế cầu được chỉ định dựa trên độ tuổi và các yếu tố nguy cơ. Vắc xin COVID-19 thực hiện theo khuyến cáo hiện hành, trong khi Hib không được tiêm thường quy cho phần lớn người trưởng thành khỏe mạnh. Lịch tiêm cần lưu ý:
- Vắc xin phế cầu: Người trưởng thành có chỉ định cần lựa chọn loại và lịch tiêm dựa trên tuổi, bệnh nền và tiền sử tiêm phế cầu. Tùy trường hợp, có thể sử dụng một loại PCV phù hợp hoặc phối hợp PCV với PPSV23 theo khoảng cách được khuyến cáo. Nếu đã từng tiêm phế cầu, cần xác định rõ loại vắc xin và thời điểm tiêm. Thông tin này quyết định trực tiếp phác đồ tiếp theo - dùng PCV đơn lẻ hay kết hợp PCV với PPSV23.
- Vắc xin cúm: Người trưởng thành nên tiêm 1 liều mỗi năm với loại vắc xin phù hợp. Tiêm hằng năm giúp duy trì khả năng bảo vệ khi miễn dịch giảm theo thời gian và các chủng virus cúm lưu hành thay đổi.
- Vắc xin COVID-19 (hiện nay chưa được cấp phép tại Việt Nam): Số liều và thời điểm tiêm cần tuân theo hướng dẫn tại mỗi quốc gia đang sử dụng, căn cứ vào tuổi, tình trạng sức khỏe và tiền sử tiêm chủng.
- Vắc xin Hib: Không cần tiêm thường quy cho đa số người trưởng thành khỏe mạnh. Một số người trưởng thành có tình trạng đặc biệt - như không còn lách hoặc đã ghép tế bào gốc tạo máu - có thể được bác sĩ chỉ định tiêm Hib theo phác đồ riêng.
3. Người cao tuổi và người có nguy cơ cao
Nếu bạn trên 65 tuổi - hoặc đang chăm sóc bố mẹ có bệnh nền - đây là phần quan trọng nhất cần đọc. Người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch dễ bị viêm phổi nặng hơn, và có đến 4 loại vắc xin cần cân nhắc: phế cầu, cúm, COVID-19 và RSV. Lịch tiêm cần được cá thể hóa theo tuổi, bệnh nền và tiền sử tiêm chủng:
- Vắc xin phế cầu: Người cao tuổi chưa tiêm hoặc không rõ tiền sử tiêm cần được bác sĩ đánh giá để lựa chọn PCV phù hợp hoặc phác đồ kết hợp PCV với PPSV23. Nếu đã tiêm các loại vắc xin phế cầu trước đây, bác sĩ sẽ căn cứ vào loại và thời điểm của mũi trước để xác định có cần tiêm bổ sung hay không.
- Vắc xin cúm: Nên tiêm 1 liều hằng năm. Người cao tuổi cần sử dụng loại vắc xin phù hợp với độ tuổi và tình trạng sức khỏe theo khuyến cáo tại thời điểm tiêm.
- Vắc xin COVID-19: Người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch và người có bệnh nền cần được ưu tiên đánh giá nhu cầu tiêm các liều cập nhật do nguy cơ mắc bệnh nặng cao hơn. Lịch cụ thể thực hiện theo hướng dẫn hiện hành.
- Vắc xin RSV: Bác sĩ có thể chỉ định cho người cao tuổi và một số người có nguy cơ cao mắc bệnh đường hô hấp dưới nặng do RSV. Độ tuổi, số liều và thời điểm tiêm cần tuân theo khuyến cáo và phạm vi cấp phép của sản phẩm đang sử dụng.
Với người mắc bệnh tim mạch, bệnh phổi mạn tính, đái tháo đường, bệnh thận, suy giảm miễn dịch hoặc các bệnh nền khác, không nên tự áp dụng một lịch tiêm chung. Cơ sở tiêm chủng cần rà soát tình trạng sức khỏe và các mũi đã tiêm để lựa chọn vắc xin cũng như khoảng cách giữa các liều phù hợp.
Cập nhật bảng giá vắc xin viêm phổi
Chi phí tiêm vắc xin phụ thuộc vào loại vắc xin, nhà sản xuất, cơ sở tiêm chủng và thời điểm thực hiện. Để thuận tiện tham khảo và dự trù chi phí, bảng dưới đây tổng hợp mức giá của một số vắc xin có vai trò phòng các tác nhân gây viêm phổi đang được sử dụng tại Việt Nam:
Vắc xin | Phòng bệnh/tác nhân | Xuất xứ | Giá tham khảo/liều |
Synflorix (PCV10) | Bệnh do phế cầu khuẩn | Bỉ | Khoảng 1.000.000 - 1.200.000 VNĐ |
Prevenar 13 (PCV13) | Bệnh do phế cầu khuẩn | Bỉ | Khoảng 1.200.000 - 1.400.000 VNĐ |
Vaxneuvance (PCV15) | Bệnh do phế cầu khuẩn | Ireland | Khoảng 1.500.000 - 1.700.000 VNĐ |
Prevenar 20 (PCV20) | Bệnh do phế cầu khuẩn | Bỉ | Khoảng 1.700.000 - 1.900.000 VNĐ |
Pneumovax 23 (PPSV23) | Bệnh do phế cầu khuẩn | Mỹ | Khoảng 1.300.000 - 1.500.000 VNĐ |
Vaxigrip Tetra | Cúm mùa | Pháp | Khoảng 350.000 - 450.000 đồng |
Influvac Tetra | Cúm mùa | Hà Lan | Khoảng 350.000 - 450.000 VNĐ |
Vắc xin phối hợp có Hib | Hib và các bệnh khác tùy thành phần | Tùy sản phẩm | Khoảng 800.000 - 1.200.000 VNĐ |
Vắc xin COVID-19 | COVID-19 | Tùy loại vắc xin | Chưa áp dụng tại Việt Nam |
*Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy từng cơ sở tiêm chủng, thời điểm, nguồn cung và chương trình ưu đãi. Xuất xứ của một số sản phẩm cũng có thể khác nhau theo nhà máy hoặc lô vắc xin được phân phối tại Việt Nam. Một số vắc xin dành cho trẻ em được cung cấp trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng theo đối tượng và phạm vi triển khai. Bạn nên liên hệ cơ sở tiêm chủng trước khi đến để kiểm tra loại vắc xin hiện có, mức giá và lịch tiêm phù hợp.
Lưu ý trước và sau khi tiêm
Trước và sau khi tiêm vắc xin viêm phổi, bạn cần thực hiện một số lưu ý để bảo đảm an toàn, theo dõi phản ứng sau tiêm và duy trì lịch tiêm phù hợp. Cụ thể:
1. Trước khi tiêm
Trước khi tiêm, bạn - hoặc cha mẹ nếu đưa trẻ đi tiêm - cần cung cấp đầy đủ thông tin sức khỏe và tiền sử tiêm chủng để nhân viên y tế đánh giá chỉ định, chống chỉ định và lựa chọn lịch tiêm phù hợp. Một số điểm cần lưu ý gồm:
- Mang theo hồ sơ tiêm chủng: Cung cấp sổ tiêm hoặc thông tin về tên vắc xin, số liều và thời điểm đã tiêm, đặc biệt khi cần tiêm bổ sung hoặc phối hợp các loại vắc xin phế cầu.
- Thông báo tình trạng sức khỏe: Cho nhân viên y tế biết về bệnh đang mắc, bệnh nền, tình trạng suy giảm miễn dịch, thai kỳ và các thuốc đang sử dụng để được đánh giá trước tiêm.
- Cung cấp tiền sử dị ứng: Thông báo nếu từng phản vệ hoặc có phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau một mũi vắc xin trước đó, cũng như khi đã biết dị ứng với thành phần của vắc xin.
- Trao đổi khi đang mắc bệnh cấp tính: Người đang mắc bệnh cấp tính mức độ vừa hoặc nặng, có hoặc không kèm sốt, có thể cần trì hoãn tiêm đến khi tình trạng cải thiện. Bệnh nhẹ như cảm lạnh thông thường không phải lúc nào cũng cần hoãn tiêm.
- Thực hiện khám sàng lọc: Không tự lựa chọn vắc xin hoặc quyết định lịch tiêm. Nhân viên y tế sẽ căn cứ vào tuổi, sức khỏe và tiền sử tiêm chủng để xác định mũi tiêm phù hợp.

Cần cung cấp đầy đủ tình trạng sức khỏe và tiền sử tiêm chủng trước khi tiêm
2. Sau khi tiêm
Sau tiêm, cần theo dõi sức khỏe để nhận biết các phản ứng thường gặp và phát hiện sớm những biểu hiện bất thường. Người được tiêm hoặc cha mẹ của trẻ nên:
- Theo dõi tại cơ sở tiêm chủng: Ở lại cơ sở tiêm theo thời gian được hướng dẫn và thông báo ngay cho nhân viên y tế nếu xuất hiện biểu hiện bất thường.
- Tiếp tục quan sát tại nhà: Theo dõi nhiệt độ, nhịp thở, mức độ tỉnh táo, khả năng ăn uống hoặc bú của trẻ và tình trạng tại vị trí tiêm trong những ngày đầu.
- Theo dõi các phản ứng thông thường: Đau, đỏ hoặc sưng nhẹ tại vị trí tiêm, sốt nhẹ, mệt mỏi, đau đầu hay đau cơ có thể xuất hiện tùy loại vắc xin và thường cải thiện trong thời gian ngắn.
- Duy trì sinh hoạt phù hợp: Nghỉ ngơi, uống đủ nước và ăn uống bình thường nếu sức khỏe cho phép. Trẻ nhỏ vẫn nên được bú và ăn theo nhu cầu.
- Sử dụng thuốc đúng hướng dẫn: Không tự ý dùng thuốc hạ sốt, giảm đau hoặc thuốc khác để dự phòng phản ứng sau tiêm. Khi cần sử dụng thuốc, nên thực hiện theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Lưu lại thông tin mũi tiêm: Ghi nhận tên vắc xin, ngày tiêm và lịch hẹn tiếp theo để bảo đảm các mũi sau được thực hiện đúng khoảng cách.

Theo dõi sức khỏe sau tiêm giúp phát hiện sớm các phản ứng bất thường
Khi nào cần đến bệnh viện sau tiêm?
Các phản ứng nhẹ sau tiêm thường có thể theo dõi và chăm sóc tại nhà, nhưng cần đưa người được tiêm đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường hoặc triệu chứng tiến triển nặng như:
- Khó thở hoặc tím tái: Thở rít, cảm giác nghẹn, khó thở tăng dần, tím môi hoặc đầu chi.
- Dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Nổi mề đay toàn thân, sưng môi, lưỡi hoặc họng, đặc biệt khi kèm khó thở, chóng mặt hoặc tụt huyết áp.
- Rối loạn ý thức hoặc co giật: Lơ mơ, khó đánh thức, giảm đáp ứng, co giật hoặc mất ý thức.
- Sốt cao hoặc tình trạng toàn thân xấu đi: Sốt cao kéo dài, mệt lả hoặc các triệu chứng ngày càng nghiêm trọng thay vì cải thiện.
- Biểu hiện bất thường ở trẻ: Bỏ bú hoặc bú kém rõ rệt, li bì, khó đánh thức, khó thở, quấy khóc dai dẳng hoặc có biểu hiện khác khiến cha mẹ lo ngại.
Nếu nghi ngờ phản vệ với biểu hiện khó thở, phù đường thở, tím tái, rối loạn ý thức hoặc tuần hoàn không ổn định, cần gọi cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay, không tiếp tục chờ theo dõi tại nhà.
Kết luận
Vắc xin viêm phổi không phải một loại vắc xin duy nhất, mà bao gồm các vắc xin giúp phòng một số tác nhân có khả năng gây viêm phổi, trong đó nổi bật là phế cầu khuẩn, Hib và virus cúm. Tiêm đúng loại, đủ liều và đúng lịch giúp tăng khả năng bảo vệ, đồng thời góp phần giảm nguy cơ bệnh diễn tiến nặng và xuất hiện biến chứng. Do lịch tiêm khác nhau theo độ tuổi, bệnh nền và tiền sử tiêm chủng, mỗi người nên được tư vấn trước khi lựa chọn vắc xin.
Trẻ em cần hoàn thiện các mũi tiêm theo độ tuổi, người trưởng thành muốn kiểm tra và bổ sung vắc xin, hoặc người cao tuổi và người có bệnh nền cần xây dựng lịch tiêm phù hợp có thể đến Trung tâm Tiêm chủng - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Đội ngũ y tế sẽ rà soát tiền sử tiêm chủng, khám sàng lọc, đánh giá tình trạng sức khỏe và tư vấn loại vắc xin, số liều, khoảng cách giữa các mũi phù hợp với từng trường hợp. Để được tư vấn lịch tiêm và chủ động sắp xếp thời gian, bạn có thể liên hệ qua hotline 1900 2262.







